Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sinh tố chuối Nanica
Calo và thông tin dinh dưỡng
sữa nguyên kem, không đường
70
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,7 g
Carb8,8 g
Chất béo2,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 70 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 8,8 g 3%
- Chất béo 2,6 g 3%
- Chất xơ 0,4 g 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 70 | 2,7 g | 8,8 g | 2,6 g |
| 50 g | 50 g | 35 | 1,4 g | 4,4 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 105 | 4,1 g | 13 g | 3,8 g |
| 200 g | 200 g | 140 | 5,4 g | 18 g | 5,1 g |
| 250 g | 250 g | 175 | 6,8 g | 22 g | 6,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sinh tố chuối Nanica
100 g Sinh tố chuối Nanica có bao nhiêu calo?
100 g Sinh tố chuối Nanica có 70 kcal, gồm 2,7 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
50 g Sinh tố chuối Nanica có bao nhiêu calo?
50 g Sinh tố chuối Nanica có 35 kcal, gồm 1,4 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Sinh tố chuối Nanica có bao nhiêu calo?
150 g Sinh tố chuối Nanica có 105 kcal, gồm 4,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
200 g Sinh tố chuối Nanica có bao nhiêu calo?
200 g Sinh tố chuối Nanica có 140 kcal, gồm 5,4 g đạm, 18 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
250 g Sinh tố chuối Nanica có bao nhiêu calo?
250 g Sinh tố chuối Nanica có 175 kcal, gồm 6,8 g đạm, 22 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0072G · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ