Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Quiche nấm nguyên cám
Calo và thông tin dinh dưỡng
tự làm
267
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb17 g
Chất béo18 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 267 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 11 g 53%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 1,3 g —
- Natri 252 mg 11%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 217 µg 24%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0,7 µg 3%
- Vitamin E 0,7 mg 5%
- Vitamin K 1,7 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 1,5 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,93 mg 19%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Biotin (B7) 8,3 µg 28%
- Folate (B9) 18 µg 5%
- Vitamin B12 1,1 µg 46%
Khoáng chất
- Canxi 177 mg 14%
- Sắt 0,97 mg 5%
- Magiê 30 mg 7%
- Phốt pho 227 mg 18%
- Kali 223 mg 5%
- Kẽm 1,6 mg 15%
- Đồng 0,15 mg 17%
- Mangan 0,47 mg 20%
- Selen 10 µg 18%
- Iốt 25 µg 17%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 267 | 11 g | 17 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 134 | 5,3 g | 8,3 g | 9,1 g |
| 150 g | 150 g | 401 | 16 g | 25 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 534 | 21 g | 33 g | 36 g |
| 250 g | 250 g | 668 | 26 g | 42 g | 45 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Quiche nấm nguyên cám
100 g Quiche nấm nguyên cám có bao nhiêu calo?
100 g Quiche nấm nguyên cám có 267 kcal, gồm 11 g đạm, 17 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Quiche nấm nguyên cám có bao nhiêu calo?
50 g Quiche nấm nguyên cám có 134 kcal, gồm 5,3 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
150 g Quiche nấm nguyên cám có bao nhiêu calo?
150 g Quiche nấm nguyên cám có 401 kcal, gồm 16 g đạm, 25 g carbohydrate và 27 g chất béo.
200 g Quiche nấm nguyên cám có bao nhiêu calo?
200 g Quiche nấm nguyên cám có 534 kcal, gồm 21 g đạm, 33 g carbohydrate và 36 g chất béo.
250 g Quiche nấm nguyên cám có bao nhiêu calo?
250 g Quiche nấm nguyên cám có 668 kcal, gồm 26 g đạm, 42 g carbohydrate và 45 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 12-955 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ