Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 45 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 5,4 g 2%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 4,9 g 18%
  • Đường 5,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g451,1 g5,4 g0,3 g
50 g50 g230,6 g2,7 g0,2 g
150 g150 g681,7 g8,1 g0,5 g
200 g200 g902,2 g11 g0,6 g
250 g250 g1132,8 g14 g0,8 g

Câu hỏi về Quả mâm xôi

100 g Quả mâm xôi có bao nhiêu calo?

100 g Quả mâm xôi có 45 kcal, gồm 1,1 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Quả mâm xôi có bao nhiêu calo?

50 g Quả mâm xôi có 23 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Quả mâm xôi có bao nhiêu calo?

150 g Quả mâm xôi có 68 kcal, gồm 1,7 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Quả mâm xôi có bao nhiêu calo?

200 g Quả mâm xôi có 90 kcal, gồm 2,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Quả mâm xôi có bao nhiêu calo?

250 g Quả mâm xôi có 113 kcal, gồm 2,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) F302152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ