Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 412 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 79 g 29%
  • Chất béo 9,4 g 12%
  • Chất béo bão hòa 8,6 g 43%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 55 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4122 g79 g9,4 g
50 g50 g2061 g40 g4,7 g
150 g150 g6183 g119 g14 g
200 g200 g8244 g159 g19 g
250 g250 g10305 g199 g24 g

Câu hỏi về Pudim instantâneo em pó

100 g Pudim instantâneo em pó có bao nhiêu calo?

100 g Pudim instantâneo em pó có 412 kcal, gồm 2 g đạm, 79 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.

50 g Pudim instantâneo em pó có bao nhiêu calo?

50 g Pudim instantâneo em pó có 206 kcal, gồm 1 g đạm, 40 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

150 g Pudim instantâneo em pó có bao nhiêu calo?

150 g Pudim instantâneo em pó có 618 kcal, gồm 3 g đạm, 119 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Pudim instantâneo em pó có bao nhiêu calo?

200 g Pudim instantâneo em pó có 824 kcal, gồm 4 g đạm, 159 g carbohydrate và 19 g chất béo.

250 g Pudim instantâneo em pó có bao nhiêu calo?

250 g Pudim instantâneo em pó có 1030 kcal, gồm 5 g đạm, 199 g carbohydrate và 24 g chất béo.

Nguồn: portfir 492 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ