Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Potatoes au gratin "savoyard", prepared
Calo và thông tin dinh dưỡng
78
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,3 g
Carb11 g
Chất béo2,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 78 kcal —
- Chất đạm 2,3 g 5%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 2,6 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 0,5 g —
- Natri 160 mg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 78 | 2,3 g | 11 g | 2,6 g |
| 50 g | 50 g | 39 | 1,2 g | 5,3 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 117 | 3,5 g | 16 g | 3,9 g |
| 200 g | 200 g | 156 | 4,6 g | 21 g | 5,2 g |
| 250 g | 250 g | 195 | 5,8 g | 26 g | 6,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Potatoes au gratin "dauphinois" prepared127 kcal / 100 g
- Vegetable au gratin58 kcal / 100 g
- Pasta gratin with ham prepared163 kcal / 100 g
- Quiche Lorraine307 kcal / 100 g
- Quiche Lorraine304 kcal / 100 g
- French pizza from Alsace263 kcal / 100 g
- Savoury cheese quiche298 kcal / 100 g
- Savoury cheese quiche302 kcal / 100 g
- Khoai tây đút lò kiểu Dauphinéđóng gói sẵn113 kcal / 100 g
- Onion quiche186 kcal / 100 g
Câu hỏi về Potatoes au gratin "savoyard", prepared
100 g Potatoes au gratin "savoyard", prepared có bao nhiêu calo?
100 g Potatoes au gratin "savoyard", prepared có 78 kcal, gồm 2,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
50 g Potatoes au gratin "savoyard", prepared có bao nhiêu calo?
50 g Potatoes au gratin "savoyard", prepared có 39 kcal, gồm 1,2 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Potatoes au gratin "savoyard", prepared có bao nhiêu calo?
150 g Potatoes au gratin "savoyard", prepared có 117 kcal, gồm 3,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
200 g Potatoes au gratin "savoyard", prepared có bao nhiêu calo?
200 g Potatoes au gratin "savoyard", prepared có 156 kcal, gồm 4,6 g đạm, 21 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
250 g Potatoes au gratin "savoyard", prepared có bao nhiêu calo?
250 g Potatoes au gratin "savoyard", prepared có 195 kcal, gồm 5,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 1600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ