Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pork, ham, spiced, deboned
Calo và thông tin dinh dưỡng
203
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb4,6 g
Chất béo15 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 203 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 4,6 g 2%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 6 g 30%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,6 g —
- Natri 1448 mg 63%
- Cholesterol 47 mg 16%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,39 µg 2%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,75 mg 63%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 3,8 mg 24%
- Axit pantothenic (B5) 0,6 mg 12%
- Vitamin B6 0,44 mg 26%
- Biotin (B7) 2,6 µg 9%
- Folate (B9) 1,5 µg 0%
- Vitamin B12 0,65 µg 27%
- Choline 69,9 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,96 mg 5%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 188 mg 15%
- Kali 245 mg 5%
- Kẽm 2,4 mg 22%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 6,9 µg 13%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 203 | 12 g | 4,6 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 102 | 6 g | 2,3 g | 7,6 g |
| 150 g | 150 g | 305 | 18 g | 6,9 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 406 | 24 g | 9,2 g | 30 g |
| 250 g | 250 g | 508 | 30 g | 12 g | 38 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pork, ham, spiced, deboned
100 g Pork, ham, spiced, deboned có bao nhiêu calo?
100 g Pork, ham, spiced, deboned có 203 kcal, gồm 12 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Pork, ham, spiced, deboned có bao nhiêu calo?
50 g Pork, ham, spiced, deboned có 102 kcal, gồm 6 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
150 g Pork, ham, spiced, deboned có bao nhiêu calo?
150 g Pork, ham, spiced, deboned có 305 kcal, gồm 18 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 23 g chất béo.
200 g Pork, ham, spiced, deboned có bao nhiêu calo?
200 g Pork, ham, spiced, deboned có 406 kcal, gồm 24 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 30 g chất béo.
250 g Pork, ham, spiced, deboned có bao nhiêu calo?
250 g Pork, ham, spiced, deboned có 508 kcal, gồm 30 g đạm, 12 g carbohydrate và 38 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 936 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ