Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pork, flank, spiced, cooked
Calo và thông tin dinh dưỡng
269
calokcal mỗi 100 g
Đạm15 g
Carb0 g
Chất béo23 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 269 kcal —
- Chất đạm 15 g 31%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 23 g 30%
- Chất béo bão hòa 8,3 g 41%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 1160 mg 50%
- Cholesterol 65 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 23 mg 26%
- Vitamin D 0,28 µg 1%
- Vitamin E 0,44 mg 3%
- Vitamin K 9,5 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,48 mg 40%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 4 mg 25%
- Axit pantothenic (B5) 0,41 mg 8%
- Vitamin B6 0,21 mg 12%
- Biotin (B7) 5,3 µg 18%
- Folate (B9) 2,2 µg 1%
- Vitamin B12 0,54 µg 23%
- Choline 59,7 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,88 mg 5%
- Magiê 16,2 mg 4%
- Phốt pho 229 mg 18%
- Kali 206 mg 4%
- Kẽm 1,6 mg 14%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,06 mg 2%
- Selen 8 µg 15%
- Iốt 2 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 269 | 15 g | 0 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 135 | 7,7 g | 0 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 404 | 23 g | 0 g | 35 g |
| 200 g | 200 g | 539 | 31 g | 0 g | 46 g |
| 250 g | 250 g | 674 | 38 g | 0 g | 58 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pork, flank, spiced, cooked
100 g Pork, flank, spiced, cooked có bao nhiêu calo?
100 g Pork, flank, spiced, cooked có 269 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g Pork, flank, spiced, cooked có bao nhiêu calo?
50 g Pork, flank, spiced, cooked có 135 kcal, gồm 7,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Pork, flank, spiced, cooked có bao nhiêu calo?
150 g Pork, flank, spiced, cooked có 404 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
200 g Pork, flank, spiced, cooked có bao nhiêu calo?
200 g Pork, flank, spiced, cooked có 539 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 46 g chất béo.
250 g Pork, flank, spiced, cooked có bao nhiêu calo?
250 g Pork, flank, spiced, cooked có 674 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 58 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1158 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ