Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pork, brawn, head cheese
Calo và thông tin dinh dưỡng
217
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb0,2 g
Chất béo18 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 217 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 8,7 g 43%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 830 mg 36%
- Cholesterol 53 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 13 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,42 µg 2%
- Vitamin E 0,08 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,49 mg 41%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,9 mg 18%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,5 µg 21%
- Choline 104 mg 19%
Khoáng chất
- Canxi 10,1 mg 1%
- Sắt 0,95 mg 5%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 104 mg 8%
- Kali 107 mg 2%
- Kẽm 1,5 mg 14%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 7,4 µg 13%
- Iốt 2,1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 217 | 13 g | 0,2 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 108 | 6,5 g | 0,1 g | 9,1 g |
| 150 g | 150 g | 325 | 20 g | 0,3 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 433 | 26 g | 0,4 g | 36 g |
| 250 g | 250 g | 542 | 33 g | 0,5 g | 46 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pork, brawn, head cheese
100 g Pork, brawn, head cheese có bao nhiêu calo?
100 g Pork, brawn, head cheese có 217 kcal, gồm 13 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Pork, brawn, head cheese có bao nhiêu calo?
50 g Pork, brawn, head cheese có 108 kcal, gồm 6,5 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
150 g Pork, brawn, head cheese có bao nhiêu calo?
150 g Pork, brawn, head cheese có 325 kcal, gồm 20 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 27 g chất béo.
200 g Pork, brawn, head cheese có bao nhiêu calo?
200 g Pork, brawn, head cheese có 433 kcal, gồm 26 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 36 g chất béo.
250 g Pork, brawn, head cheese có bao nhiêu calo?
250 g Pork, brawn, head cheese có 542 kcal, gồm 33 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 46 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 989 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ