Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza rau chân vịt
Calo và thông tin dinh dưỡng
phô mai tách béo một phần, đế mỏng, đông lạnh, đã nấu chín
245
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,9 g
Carb28 g
Chất béo9,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 245 kcal —
- Chất đạm 8,9 g 18%
- Carbohydrate 28 g 10%
- Chất béo 9,2 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 3,4 g —
- Natri 317 mg 14%
- Cholesterol 11,7 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 61 µg 7%
- Vitamin C 2,1 mg 2%
- Vitamin D 0,08 µg 0%
- Vitamin E 0,86 mg 6%
- Vitamin K 6,2 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,3 mg 25%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 2,3 mg 15%
- Axit pantothenic (B5) 0,45 mg 9%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 168 µg 42%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 21,7 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 79,1 mg 6%
- Sắt 1,9 mg 11%
- Magiê 21,9 mg 5%
- Phốt pho 86,1 mg 7%
- Kali 119 mg 3%
- Kẽm 0,77 mg 7%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,25 mg 11%
- Selen 7,7 µg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 245 | 8,9 g | 28 g | 9,2 g |
| 50 g | 50 g | 122 | 4,5 g | 14 g | 4,6 g |
| 150 g | 150 g | 367 | 13 g | 42 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 490 | 18 g | 57 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 612 | 22 g | 71 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza rau chân vịt
100 g Pizza rau chân vịt có bao nhiêu calo?
100 g Pizza rau chân vịt có 245 kcal, gồm 8,9 g đạm, 28 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
50 g Pizza rau chân vịt có bao nhiêu calo?
50 g Pizza rau chân vịt có 122 kcal, gồm 4,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
150 g Pizza rau chân vịt có bao nhiêu calo?
150 g Pizza rau chân vịt có 367 kcal, gồm 13 g đạm, 42 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Pizza rau chân vịt có bao nhiêu calo?
200 g Pizza rau chân vịt có 490 kcal, gồm 18 g đạm, 57 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g Pizza rau chân vịt có bao nhiêu calo?
250 g Pizza rau chân vịt có 612 kcal, gồm 22 g đạm, 71 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 8004 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ