Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai sữa bò mềm hình vuông hoặc chữ nhật
Calo và thông tin dinh dưỡng
có lớp vỏ mốc trắng
330
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Chất béo29 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 330 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Chất béo 29 g 37%
- Chất béo bão hòa 19 g 94%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 524 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 251 µg 28%
- Vitamin K 1,2 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,42 mg 32%
- Niacin (B3) 0,35 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Vitamin B12 1,2 µg 50%
Khoáng chất
- Canxi 448 mg 34%
- Magiê 19,5 mg 5%
- Phốt pho 333 mg 27%
- Kali 108 mg 2%
- Kẽm 2,5 mg 23%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Selen 8,4 µg 15%
- Iốt 18,6 µg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 330 | 18 g | – | 29 g |
| 50 g | 50 g | 165 | 8,9 g | – | 14 g |
| 150 g | 150 g | 495 | 27 g | – | 43 g |
| 200 g | 200 g | 660 | 36 g | – | 58 g |
| 250 g | 250 g | 825 | 45 g | – | 72 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai sữa bò mềm hình vuông hoặc chữ nhật
100 g Phô mai sữa bò mềm hình vuông hoặc chữ nhật có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai sữa bò mềm hình vuông hoặc chữ nhật có 330 kcal, gồm 18 g đạm, – carbohydrate và 29 g chất béo.
50 g Phô mai sữa bò mềm hình vuông hoặc chữ nhật có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai sữa bò mềm hình vuông hoặc chữ nhật có 165 kcal, gồm 8,9 g đạm, – carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Phô mai sữa bò mềm hình vuông hoặc chữ nhật có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai sữa bò mềm hình vuông hoặc chữ nhật có 495 kcal, gồm 27 g đạm, – carbohydrate và 43 g chất béo.
200 g Phô mai sữa bò mềm hình vuông hoặc chữ nhật có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai sữa bò mềm hình vuông hoặc chữ nhật có 660 kcal, gồm 36 g đạm, – carbohydrate và 58 g chất béo.
250 g Phô mai sữa bò mềm hình vuông hoặc chữ nhật có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai sữa bò mềm hình vuông hoặc chữ nhật có 825 kcal, gồm 45 g đạm, – carbohydrate và 72 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12015 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ