Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 318 kcal —
  • Chất đạm 18 g 37%
  • Carbohydrate 0,8 g 0%
  • Chất béo 27 g 35%
  • Chất béo bão hòa 19 g 95%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 630 mg 27%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Canxi 450 mg 35%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 350 mg 28%
  • Kali 140 mg 3%
  • Kẽm 6 mg 55%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 5 µg 9%
  • Iốt 21 µg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g31818 g0,8 g27 g
50 g50 g1599,2 g0,4 g14 g
150 g150 g47728 g1,2 g41 g
200 g200 g63637 g1,7 g54 g
250 g250 g79546 g2,1 g68 g

Câu hỏi về phô mai Carré de l'Est

100 g phô mai Carré de l'Est có bao nhiêu calo?

100 g phô mai Carré de l'Est có 318 kcal, gồm 18 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 27 g chất béo.

50 g phô mai Carré de l'Est có bao nhiêu calo?

50 g phô mai Carré de l'Est có 159 kcal, gồm 9,2 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g phô mai Carré de l'Est có bao nhiêu calo?

150 g phô mai Carré de l'Est có 477 kcal, gồm 28 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 41 g chất béo.

200 g phô mai Carré de l'Est có bao nhiêu calo?

200 g phô mai Carré de l'Est có 636 kcal, gồm 37 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 54 g chất béo.

250 g phô mai Carré de l'Est có bao nhiêu calo?

250 g phô mai Carré de l'Est có 795 kcal, gồm 46 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 68 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12025 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ