Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước dùng gà hoặc súp gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô, pha với nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 4 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 0,3 g 0%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,3 g —
- Natri 401 mg 17%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,04 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,01 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 1,9 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,02 mg 0%
- Magiê 2 mg 0%
- Phốt pho 3 mg 0%
- Kali 6 mg 0%
- Kẽm 0,01 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 0,5 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 4 | 0,3 g | 0,3 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 241 g | 10 | 0,7 g | 0,7 g | 0,6 g |
| 2 khẩu phần | 482 g | 19 | 1,3 g | 1,4 g | 1,1 g |
| ½ khẩu phần | 120,5 g | 5 | 0,3 g | 0,4 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 723 g | 29 | 2 g | 2,2 g | 1,7 g |
| 4 khẩu phần | 964 g | 39 | 2,7 g | 2,9 g | 2,2 g |
| 50 g | 50 g | 2 | 0,1 g | 0,2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 6 | 0,4 g | 0,5 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 8 | 0,6 g | 0,6 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 10 | 0,7 g | 0,8 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nước dùng gà hoặc súp gà
100 g Nước dùng gà hoặc súp gà có bao nhiêu calo?
100 g Nước dùng gà hoặc súp gà có 4 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (241 g) Nước dùng gà hoặc súp gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (241 g) Nước dùng gà hoặc súp gà có 10 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
2 khẩu phần (482 g) Nước dùng gà hoặc súp gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (482 g) Nước dùng gà hoặc súp gà có 19 kcal, gồm 1,3 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
½ khẩu phần (120,5 g) Nước dùng gà hoặc súp gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (120,5 g) Nước dùng gà hoặc súp gà có 5 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (723 g) Nước dùng gà hoặc súp gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (723 g) Nước dùng gà hoặc súp gà có 29 kcal, gồm 2 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
4 khẩu phần (964 g) Nước dùng gà hoặc súp gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (964 g) Nước dùng gà hoặc súp gà có 39 kcal, gồm 2,7 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
50 g Nước dùng gà hoặc súp gà có bao nhiêu calo?
50 g Nước dùng gà hoặc súp gà có 2 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Nước dùng gà hoặc súp gà có bao nhiêu calo?
150 g Nước dùng gà hoặc súp gà có 6 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172924 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ