Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 16 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 4,1 g 1%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 4 g —
  • Natri 4,7 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2 mg 13%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 11,7 mg 1%
  • Magiê 2,3 mg 1%
  • Phốt pho 0 mg 0%
  • Kali 0,33 mg 0%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Selen 0,5 µg 1%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g160 g4,1 g–
50 g50 g80 g2 g–
150 g150 g240 g6,1 g–
200 g200 g320 g8,1 g–
250 g250 g410 g10 g–

Câu hỏi về Nước đóng chai có hương vị

100 g Nước đóng chai có hương vị có bao nhiêu calo?

100 g Nước đóng chai có hương vị có 16 kcal, gồm 0 g đạm, 4,1 g carbohydrate và – chất béo.

50 g Nước đóng chai có hương vị có bao nhiêu calo?

50 g Nước đóng chai có hương vị có 8 kcal, gồm 0 g đạm, 2 g carbohydrate và – chất béo.

150 g Nước đóng chai có hương vị có bao nhiêu calo?

150 g Nước đóng chai có hương vị có 24 kcal, gồm 0 g đạm, 6,1 g carbohydrate và – chất béo.

200 g Nước đóng chai có hương vị có bao nhiêu calo?

200 g Nước đóng chai có hương vị có 32 kcal, gồm 0 g đạm, 8,1 g carbohydrate và – chất béo.

250 g Nước đóng chai có hương vị có bao nhiêu calo?

250 g Nước đóng chai có hương vị có 41 kcal, gồm 0 g đạm, 10 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 18012 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ