Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 26 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 1,7 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 1,7 g —
  • Natri 10,5 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,83 µg 0%
  • Vitamin C 6,4 mg 7%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 0,5 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,16 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 12 mg 1%
  • Sắt 0,23 mg 1%
  • Magiê 7 mg 2%
  • Phốt pho 10 mg 1%
  • Kali 75 mg 2%
  • Kẽm 0,06 mg 1%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Iốt 1,2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g260,3 g1,7 g0,2 g
50 g50 g130,1 g0,8 g0,1 g
150 g150 g390,4 g2,5 g0,3 g
200 g200 g510,5 g3,4 g0,5 g
250 g250 g640,6 g4,2 g0,6 g

Câu hỏi về Nước cốt chanh ta

100 g Nước cốt chanh ta có bao nhiêu calo?

100 g Nước cốt chanh ta có 26 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Nước cốt chanh ta có bao nhiêu calo?

50 g Nước cốt chanh ta có 13 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Nước cốt chanh ta có bao nhiêu calo?

150 g Nước cốt chanh ta có 39 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Nước cốt chanh ta có bao nhiêu calo?

200 g Nước cốt chanh ta có 51 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g Nước cốt chanh ta có bao nhiêu calo?

250 g Nước cốt chanh ta có 64 kcal, gồm 0,6 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 2031 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ