Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc bắp phủ đường
Calo và thông tin dinh dưỡng
bổ sung vitamin B2, B3, B6, E, folate, sắt và kẽm
381
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,2 g
Carb88 g
Chất béo0,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 381 kcal —
- Chất đạm 5,2 g 10%
- Carbohydrate 88 g 32%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 41 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 381 | 5,2 g | 88 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 191 | 2,6 g | 44 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 572 | 7,8 g | 132 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 762 | 10 g | 176 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 953 | 13 g | 220 g | 1,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh ngô nướng dạng vảy phủ đườngtăng cường vitamin và khoáng chất381 kcal / 100 g
- Bánh ngũ cốc ngô có đường phủ đường383 kcal / 100 g
- Ngũ cốc bắpbổ sung vitamin B2, B3, B6, E, folate, sắt và kẽm388 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn sáng bắp mảnh phủ đườngđược tăng cường350 kcal / 100 g
- Bỏng ngô phủ đườngkhông tăng cường381 kcal / 100 g
- Bông ngũ cốc trái câyđược tăng cường vitamin và khoáng chất377 kcal / 100 g
- Corn flakes frosted364 kcal / 100 g
- Corn flakes with sugar coated382 kcal / 100 g
- Breakfast cereal sugar-coated corn flakes387 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc bắp phủ đường
100 g Ngũ cốc bắp phủ đường có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc bắp phủ đường có 381 kcal, gồm 5,2 g đạm, 88 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Ngũ cốc bắp phủ đường có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc bắp phủ đường có 191 kcal, gồm 2,6 g đạm, 44 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Ngũ cốc bắp phủ đường có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc bắp phủ đường có 572 kcal, gồm 7,8 g đạm, 132 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
200 g Ngũ cốc bắp phủ đường có bao nhiêu calo?
200 g Ngũ cốc bắp phủ đường có 762 kcal, gồm 10 g đạm, 176 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
250 g Ngũ cốc bắp phủ đường có bao nhiêu calo?
250 g Ngũ cốc bắp phủ đường có 953 kcal, gồm 13 g đạm, 220 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F001715 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ