Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 361 kcal —
  • Chất đạm 9,8 g 20%
  • Carbohydrate 73 g 26%
  • Chất béo 5,4 g 7%
  • Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
  • Chất xơ 9,2 g 33%
  • Đường 20 g —
  • Natri 7 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,7 mg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 35 mg 3%
  • Sắt 2,3 mg 13%
  • Magiê 73 mg 17%
  • Phốt pho 221 mg 18%
  • Kali 312 mg 7%
  • Kẽm 1,6 mg 15%
  • Đồng 0,38 mg 42%
  • Mangan 1,8 mg 76%
  • Selen 8 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3619,8 g73 g5,4 g
50 g50 g1814,9 g36 g2,7 g
150 g150 g54215 g109 g8,1 g
200 g200 g72220 g146 g11 g
250 g250 g90325 g182 g14 g

Câu hỏi về Ngũ cốc ăn sáng Nestle Honey Nut Shredded Wheat

100 g Ngũ cốc ăn sáng Nestle Honey Nut Shredded Wheat có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc ăn sáng Nestle Honey Nut Shredded Wheat có 361 kcal, gồm 9,8 g đạm, 73 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

50 g Ngũ cốc ăn sáng Nestle Honey Nut Shredded Wheat có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc ăn sáng Nestle Honey Nut Shredded Wheat có 181 kcal, gồm 4,9 g đạm, 36 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

150 g Ngũ cốc ăn sáng Nestle Honey Nut Shredded Wheat có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc ăn sáng Nestle Honey Nut Shredded Wheat có 542 kcal, gồm 15 g đạm, 109 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.

200 g Ngũ cốc ăn sáng Nestle Honey Nut Shredded Wheat có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc ăn sáng Nestle Honey Nut Shredded Wheat có 722 kcal, gồm 20 g đạm, 146 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Ngũ cốc ăn sáng Nestle Honey Nut Shredded Wheat có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc ăn sáng Nestle Honey Nut Shredded Wheat có 903 kcal, gồm 25 g đạm, 182 g carbohydrate và 14 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-778 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ