Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mứt ổi dạng đặc
Calo và thông tin dinh dưỡng
ngọt, ăn kiêng
167
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb38 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 167 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 38 g 14%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất xơ 5,8 g 21%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 167 | 0,6 g | 38 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 84 | 0,3 g | 19 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 251 | 0,9 g | 57 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 334 | 1,2 g | 76 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 418 | 1,5 g | 96 g | 0,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mứt ổi dạng đặc
100 g Mứt ổi dạng đặc có bao nhiêu calo?
100 g Mứt ổi dạng đặc có 167 kcal, gồm 0,6 g đạm, 38 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Mứt ổi dạng đặc có bao nhiêu calo?
50 g Mứt ổi dạng đặc có 84 kcal, gồm 0,3 g đạm, 19 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Mứt ổi dạng đặc có bao nhiêu calo?
150 g Mứt ổi dạng đặc có 251 kcal, gồm 0,9 g đạm, 57 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Mứt ổi dạng đặc có bao nhiêu calo?
200 g Mứt ổi dạng đặc có 334 kcal, gồm 1,2 g đạm, 76 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
250 g Mứt ổi dạng đặc có bao nhiêu calo?
250 g Mứt ổi dạng đặc có 418 kcal, gồm 1,5 g đạm, 96 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0078N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ