Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 71 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 4,7 g 2%
  • Chất béo 4,4 g 6%
  • Chất béo bão hòa 3 g 15%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,7 g —
  • Natri 40 mg 2%
  • Cholesterol 13,5 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 40,1 µg 4%
  • Vitamin C 0,97 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,1 mg 1%
  • Vitamin K 0,98 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 0,4 µg 17%

Khoáng chất

  • Canxi 120 mg 9%
  • Sắt 0,04 mg 0%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 90 mg 7%
  • Kali 160 mg 3%
  • Kẽm 0,45 mg 4%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 2,9 µg 5%
  • Iốt 16,4 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g713 g4,7 g4,4 g
50 g50 g361,5 g2,4 g2,2 g
150 g150 g1074,5 g7,1 g6,6 g
200 g200 g1426 g9,4 g8,8 g
250 g250 g1787,5 g12 g11 g

Câu hỏi về Milk, 4.4% fat, without added vitamin d, unhomogenized

100 g Milk, 4.4% fat, without added vitamin d, unhomogenized có bao nhiêu calo?

100 g Milk, 4.4% fat, without added vitamin d, unhomogenized có 71 kcal, gồm 3 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

50 g Milk, 4.4% fat, without added vitamin d, unhomogenized có bao nhiêu calo?

50 g Milk, 4.4% fat, without added vitamin d, unhomogenized có 36 kcal, gồm 1,5 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

150 g Milk, 4.4% fat, without added vitamin d, unhomogenized có bao nhiêu calo?

150 g Milk, 4.4% fat, without added vitamin d, unhomogenized có 107 kcal, gồm 4,5 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

200 g Milk, 4.4% fat, without added vitamin d, unhomogenized có bao nhiêu calo?

200 g Milk, 4.4% fat, without added vitamin d, unhomogenized có 142 kcal, gồm 6 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

250 g Milk, 4.4% fat, without added vitamin d, unhomogenized có bao nhiêu calo?

250 g Milk, 4.4% fat, without added vitamin d, unhomogenized có 178 kcal, gồm 7,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33739 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ