Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Medlar, withouth skin, frozen
Calo và thông tin dinh dưỡng
39
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb8,6 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 39 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 8,6 g 3%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,1 g 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 39 | 0,6 g | 8,6 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 20 | 0,3 g | 4,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 59 | 0,8 g | 13 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 78 | 1,1 g | 17 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 98 | 1,4 g | 22 g | 0,5 g |
Câu hỏi về Medlar, withouth skin, frozen
100 g Medlar, withouth skin, frozen có bao nhiêu calo?
100 g Medlar, withouth skin, frozen có 39 kcal, gồm 0,6 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Medlar, withouth skin, frozen có bao nhiêu calo?
50 g Medlar, withouth skin, frozen có 20 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Medlar, withouth skin, frozen có bao nhiêu calo?
150 g Medlar, withouth skin, frozen có 59 kcal, gồm 0,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Medlar, withouth skin, frozen có bao nhiêu calo?
200 g Medlar, withouth skin, frozen có 78 kcal, gồm 1,1 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Medlar, withouth skin, frozen có bao nhiêu calo?
250 g Medlar, withouth skin, frozen có 98 kcal, gồm 1,4 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2238 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ