Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 259 kcal —
  • Chất đạm 5,1 g 10%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 22 g 28%
  • Chất béo bão hòa 14 g 68%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 11 g —
  • Natri 40,6 mg 2%
  • Cholesterol 120 mg 40%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 230 µg 26%
  • Vitamin C 4,4 mg 5%
  • Vitamin D 0,61 µg 3%
  • Vitamin E 0,81 mg 5%
  • Vitamin K 6,1 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,08 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 18,1 µg 5%
  • Vitamin B12 0,66 µg 28%

Khoáng chất

  • Canxi 52,9 mg 4%
  • Sắt 0,44 mg 2%
  • Magiê 7,3 mg 2%
  • Phốt pho 79,9 mg 6%
  • Kali 95,5 mg 2%
  • Kẽm 0,47 mg 4%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 8,5 µg 15%
  • Iốt 15,7 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2595,1 g11 g22 g
50 g50 g1302,5 g5,5 g11 g
150 g150 g3897,6 g16 g33 g
200 g200 g51810 g22 g43 g
250 g250 g64813 g27 g54 g

Câu hỏi về Lemon mousse, cream, egg, lemon, sugar, gelatin

100 g Lemon mousse, cream, egg, lemon, sugar, gelatin có bao nhiêu calo?

100 g Lemon mousse, cream, egg, lemon, sugar, gelatin có 259 kcal, gồm 5,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 22 g chất béo.

50 g Lemon mousse, cream, egg, lemon, sugar, gelatin có bao nhiêu calo?

50 g Lemon mousse, cream, egg, lemon, sugar, gelatin có 130 kcal, gồm 2,5 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Lemon mousse, cream, egg, lemon, sugar, gelatin có bao nhiêu calo?

150 g Lemon mousse, cream, egg, lemon, sugar, gelatin có 389 kcal, gồm 7,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 33 g chất béo.

200 g Lemon mousse, cream, egg, lemon, sugar, gelatin có bao nhiêu calo?

200 g Lemon mousse, cream, egg, lemon, sugar, gelatin có 518 kcal, gồm 10 g đạm, 22 g carbohydrate và 43 g chất béo.

250 g Lemon mousse, cream, egg, lemon, sugar, gelatin có bao nhiêu calo?

250 g Lemon mousse, cream, egg, lemon, sugar, gelatin có 648 kcal, gồm 13 g đạm, 27 g carbohydrate và 54 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 6023 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ