Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Landjäger sausage
Calo và thông tin dinh dưỡng
491
calokcal mỗi 100 g
Đạm27 g
Carb0 g
Chất béo43 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 491 kcal —
- Chất đạm 27 g 53%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 43 g 55%
- Chất béo bão hòa 17 g 85%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 1410 mg 61%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 491 | 27 g | 0 g | 43 g |
| 50 g | 50 g | 246 | 13 g | 0 g | 21 g |
| 150 g | 150 g | 737 | 40 g | 0 g | 64 g |
| 200 g | 200 g | 982 | 53 g | 0 g | 85 g |
| 250 g | 250 g | 1228 | 67 g | 0 g | 107 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Landjäger sausage
100 g Landjäger sausage có bao nhiêu calo?
100 g Landjäger sausage có 491 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 43 g chất béo.
50 g Landjäger sausage có bao nhiêu calo?
50 g Landjäger sausage có 246 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
150 g Landjäger sausage có bao nhiêu calo?
150 g Landjäger sausage có 737 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 64 g chất béo.
200 g Landjäger sausage có bao nhiêu calo?
200 g Landjäger sausage có 982 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 85 g chất béo.
250 g Landjäger sausage có bao nhiêu calo?
250 g Landjäger sausage có 1228 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 107 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 1090 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ