Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xúc xích Landjäger
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống, nhỏ, chắc
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 364 kcal —
- Chất đạm 22 g 45%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 31 g 39%
- Chất béo bão hòa 12 g 59%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 364 | 22 g | 0 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 182 | 11 g | 0 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 546 | 34 g | 0 g | 46 g |
| 200 g | 200 g | 728 | 45 g | 0,1 g | 61 g |
| 250 g | 250 g | 910 | 56 g | 0,1 g | 76 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Xúc xích Landjäger
Xúc xích Landjäger có cần nấu chín trước khi ăn không?
Thường không: Landjäger được ướp muối, hun khói và làm khô, nên có thể ăn ngay. Nếu muốn ăn nóng, áp chảo nhanh hoặc nướng vài phút cho thơm; không cần nấu lâu như xúc xích tươi.
Bảo quản xúc xích Landjäger thế nào sau khi mở gói?
Cho phần còn lại vào hộp kín hoặc bọc kín rồi để trong ngăn mát tủ lạnh; dùng theo hạn sau khi mở ghi trên bao bì. Không mặc định mọi loại Landjäger đều để được ở nhiệt độ phòng, vì cách đóng gói và độ khô khác nhau.
Xúc xích Landjäger ăn với món gì ngon?
Vị mặn, hun khói hợp với bánh mì lúa mạch đen, mù tạt và dưa chuột muối. Bạn cũng có thể thái lát mỏng ăn cùng phô mai hoặc thêm vào đĩa đồ nguội.
Có thể thay xúc xích Landjäger bằng loại nào trong món ăn?
Trong món ăn nguội, kabanossi có kết cấu khô và vị đậm tương tự; thái lát thay với lượng tương đương. Nếu dùng Landmettwurst, món sẽ mềm và ít béo hơn: loại này có 18,2 g chất béo trên 100 g, so với 31 g trong Landjäger.
Landjäger khác kabanossi ở điểm nào?
Cả hai thường là xúc xích khô tiện mang theo, nhưng Landjäger thường được ép dẹt thành thanh, còn kabanossi thon và nhỏ hơn. Kabanossi có 329 kcal trên 100 g; Landjäger có 364 kcal.
Một khẩu phần Landjäger có bao nhiêu protein?
Landjäger cung cấp 22 g protein trên 100 g. Vì đây là xúc xích khô, một thanh có thể khá đậm đặc; hãy xem khối lượng thanh trên bao bì để ước tính phần bạn ăn.
Nguồn: BLS (Germany) W191000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ