Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 292 kcal —
  • Chất đạm 22 g 43%
  • Carbohydrate 0,5 g 0%
  • Chất béo 22 g 29%
  • Chất béo bão hòa 8,3 g 42%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 990 mg 43%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g29222 g0,5 g22 g
50 g50 g14611 g0,3 g11 g
150 g150 g43833 g0,8 g34 g
200 g200 g58443 g1 g45 g
250 g250 g73054 g1,3 g56 g

Câu hỏi về Luganighe

100 g Luganighe có bao nhiêu calo?

100 g Luganighe có 292 kcal, gồm 22 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 22 g chất béo.

50 g Luganighe có bao nhiêu calo?

50 g Luganighe có 146 kcal, gồm 11 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Luganighe có bao nhiêu calo?

150 g Luganighe có 438 kcal, gồm 33 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 34 g chất béo.

200 g Luganighe có bao nhiêu calo?

200 g Luganighe có 584 kcal, gồm 43 g đạm, 1 g carbohydrate và 45 g chất béo.

250 g Luganighe có bao nhiêu calo?

250 g Luganighe có 730 kcal, gồm 54 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 56 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 786 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ