Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cabbage sausage
Calo và thông tin dinh dưỡng
363
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb1,6 g
Chất béo32 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 363 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 1,6 g 1%
- Chất béo 32 g 42%
- Chất béo bão hòa 12 g 59%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 1,5 g —
- Natri 990 mg 43%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 363 | 16 g | 1,6 g | 32 g |
| 50 g | 50 g | 182 | 8 g | 0,8 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 545 | 24 g | 2,4 g | 49 g |
| 200 g | 200 g | 726 | 32 g | 3,2 g | 65 g |
| 250 g | 250 g | 908 | 40 g | 4 g | 81 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cabbage sausage
100 g Cabbage sausage có bao nhiêu calo?
100 g Cabbage sausage có 363 kcal, gồm 16 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 32 g chất béo.
50 g Cabbage sausage có bao nhiêu calo?
50 g Cabbage sausage có 182 kcal, gồm 8 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 16 g chất béo.
150 g Cabbage sausage có bao nhiêu calo?
150 g Cabbage sausage có 545 kcal, gồm 24 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 49 g chất béo.
200 g Cabbage sausage có bao nhiêu calo?
200 g Cabbage sausage có 726 kcal, gồm 32 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 65 g chất béo.
250 g Cabbage sausage có bao nhiêu calo?
250 g Cabbage sausage có 908 kcal, gồm 40 g đạm, 4 g carbohydrate và 81 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 781 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ