Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Peasant's Schüblig
Calo và thông tin dinh dưỡng
524
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb0,3 g
Chất béo49 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 524 kcal —
- Chất đạm 21 g 43%
- Carbohydrate 0,3 g 0%
- Chất béo 49 g 62%
- Chất béo bão hòa 19 g 94%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,3 g —
- Natri 1590 mg 69%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 524 | 21 g | 0,3 g | 49 g |
| 50 g | 50 g | 262 | 11 g | 0,2 g | 24 g |
| 150 g | 150 g | 786 | 32 g | 0,5 g | 73 g |
| 200 g | 200 g | 1048 | 43 g | 0,6 g | 97 g |
| 250 g | 250 g | 1310 | 53 g | 0,8 g | 121 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Peasant's Schüblig
100 g Peasant's Schüblig có bao nhiêu calo?
100 g Peasant's Schüblig có 524 kcal, gồm 21 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 49 g chất béo.
50 g Peasant's Schüblig có bao nhiêu calo?
50 g Peasant's Schüblig có 262 kcal, gồm 11 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 24 g chất béo.
150 g Peasant's Schüblig có bao nhiêu calo?
150 g Peasant's Schüblig có 786 kcal, gồm 32 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 73 g chất béo.
200 g Peasant's Schüblig có bao nhiêu calo?
200 g Peasant's Schüblig có 1048 kcal, gồm 43 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 97 g chất béo.
250 g Peasant's Schüblig có bao nhiêu calo?
250 g Peasant's Schüblig có 1310 kcal, gồm 53 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 121 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 787 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ