Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt và vỏ, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 92 kcal —
- Chất đạm 2,1 g 4%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 1,5 g —
- Natri 7 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 12,6 mg 14%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 2,7 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 1,5 mg 10%
- Axit pantothenic (B5) 0,38 mg 8%
- Vitamin B6 0,21 mg 12%
- Folate (B9) 38 µg 10%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 14,4 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,64 mg 4%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 75 mg 6%
- Kali 544 mg 12%
- Kẽm 0,35 mg 3%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,19 mg 8%
- Selen 0,5 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 92 | 2,1 g | 19 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 299 g | 275 | 6,3 g | 57 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 598 g | 550 | 13 g | 114 g | 0,9 g |
| ½ khẩu phần | 149,5 g | 138 | 3,1 g | 28 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 897 g | 825 | 19 g | 170 g | 1,3 g |
| 4 khẩu phần | 1196 g | 1100 | 25 g | 227 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 46 | 1,1 g | 9,5 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 138 | 3,2 g | 29 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 184 | 4,2 g | 38 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 230 | 5,3 g | 48 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tâyruột và vỏ, sống77 kcal / 100 g
- Khoai tây nướngruột và vỏ, có muối93 kcal / 100 g
- Vỏ khoai tâynướng lò198 kcal / 100 g
- Potatoe with skin100 kcal / 100 g
- Potato baked with skin no filling70 kcal / 100 g
- Thịt khoai tây nướngcó muối93 kcal / 100 g
- Vỏ khoai tây nướngcó muối198 kcal / 100 g
- Thịt khoai tây luộcnấu không vỏ, thịt, không muối86 kcal / 100 g
- Potato flesh & skin floury baked without oil no added salt99 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây trắng
100 g Khoai tây trắng có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây trắng có 92 kcal, gồm 2,1 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (299 g) Khoai tây trắng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (299 g) Khoai tây trắng có 275 kcal, gồm 6,3 g đạm, 57 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
2 khẩu phần (598 g) Khoai tây trắng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (598 g) Khoai tây trắng có 550 kcal, gồm 13 g đạm, 114 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
½ khẩu phần (149,5 g) Khoai tây trắng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (149,5 g) Khoai tây trắng có 138 kcal, gồm 3,1 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (897 g) Khoai tây trắng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (897 g) Khoai tây trắng có 825 kcal, gồm 19 g đạm, 170 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
4 khẩu phần (1196 g) Khoai tây trắng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1196 g) Khoai tây trắng có 1100 kcal, gồm 25 g đạm, 227 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
50 g Khoai tây trắng có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây trắng có 46 kcal, gồm 1,1 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Khoai tây trắng có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây trắng có 138 kcal, gồm 3,2 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170434 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ