Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 81 kcal —
  • Chất đạm 2,4 g 5%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Natri 217 mg 9%
  • Cholesterol 4 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 35,2 µg 4%
  • Vitamin C 16,7 mg 19%
  • Vitamin D 0,24 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
  • Niacin (B3) 1 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 0,44 mg 9%
  • Vitamin B6 0,21 mg 13%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 36 mg 3%
  • Sắt 0,47 mg 3%
  • Magiê 18 mg 4%
  • Phốt pho 50 mg 4%
  • Kali 266 mg 6%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,12 mg 5%
  • Selen 1,2 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g812,4 g14 g1,3 g
50 g50 g411,2 g7,1 g0,6 g
150 g150 g1223,5 g21 g1,9 g
200 g200 g1624,7 g29 g2,6 g
250 g250 g2035,9 g36 g3,2 g

Câu hỏi về Khoai tây O'brien

100 g Khoai tây O'brien có bao nhiêu calo?

100 g Khoai tây O'brien có 81 kcal, gồm 2,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g Khoai tây O'brien có bao nhiêu calo?

50 g Khoai tây O'brien có 41 kcal, gồm 1,2 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Khoai tây O'brien có bao nhiêu calo?

150 g Khoai tây O'brien có 122 kcal, gồm 3,5 g đạm, 21 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

200 g Khoai tây O'brien có bao nhiêu calo?

200 g Khoai tây O'brien có 162 kcal, gồm 4,7 g đạm, 29 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

250 g Khoai tây O'brien có bao nhiêu calo?

250 g Khoai tây O'brien có 203 kcal, gồm 5,9 g đạm, 36 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2323 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ