Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây đút lò
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm với thịt xông khói, phô mai và/hoặc kem
181
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,8 g
Carb8,2 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 181 kcal —
- Chất đạm 5,8 g 12%
- Carbohydrate 8,2 g 3%
- Chất béo 14 g 17%
- Chất béo bão hòa 8 g 40%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 1,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 181 | 5,8 g | 8,2 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 91 | 2,9 g | 4,1 g | 6,8 g |
| 150 g | 150 g | 272 | 8,7 g | 12 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 362 | 12 g | 16 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 453 | 15 g | 21 g | 34 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây đút lò phô mailàm tại nhà theo công thức dùng bơ134 kcal / 100 g
- Khoai tây đút lò phủ phô mailàm tại nhà, có bơ88 kcal / 100 g
- Khoai tây đút lò kiểu gratin128 kcal / 100 g
- Khoai tây đút lò kiểu thợ làm bánhchay105 kcal / 100 g
- Khoai tây gratinvới sữa tách béo và phô mai, tự làm97 kcal / 100 g
- Khoai tâyvới giăm bông, kem chua và phô mai, đút lò kiểu gratin201 kcal / 100 g
- Soufflé khoai tâyvới thịt xông khói174 kcal / 100 g
- Món đút lò khoai tây giăm bông sữa và phô maiví dụ: skinklåda93 kcal / 100 g
- Món khoai tây xếp lớpvới dưa cải muối và giăm bông luộc, đút lò phủ vàng89 kcal / 100 g
- Mì ống đút lòvới thịt gà172 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây đút lò
100 g Khoai tây đút lò có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây đút lò có 181 kcal, gồm 5,8 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Khoai tây đút lò có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây đút lò có 91 kcal, gồm 2,9 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
150 g Khoai tây đút lò có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây đút lò có 272 kcal, gồm 8,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 20 g chất béo.
200 g Khoai tây đút lò có bao nhiêu calo?
200 g Khoai tây đút lò có 362 kcal, gồm 12 g đạm, 16 g carbohydrate và 27 g chất béo.
250 g Khoai tây đút lò có bao nhiêu calo?
250 g Khoai tây đút lò có 453 kcal, gồm 15 g đạm, 21 g carbohydrate và 34 g chất béo.
Nguồn: ausnut F007183 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ