Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 68 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 3,9 g 1%
  • Chất béo 4,3 g 6%
  • Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g683,3 g3,9 g4,3 g
50 g50 g341,7 g2 g2,2 g
150 g150 g1025 g5,9 g6,5 g
200 g200 g1366,6 g7,8 g8,6 g
250 g250 g1708,3 g9,8 g11 g

Câu hỏi về Kefir de cabra, natural, sólido

100 g Kefir de cabra, natural, sólido có bao nhiêu calo?

100 g Kefir de cabra, natural, sólido có 68 kcal, gồm 3,3 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

50 g Kefir de cabra, natural, sólido có bao nhiêu calo?

50 g Kefir de cabra, natural, sólido có 34 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

150 g Kefir de cabra, natural, sólido có bao nhiêu calo?

150 g Kefir de cabra, natural, sólido có 102 kcal, gồm 5 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

200 g Kefir de cabra, natural, sólido có bao nhiêu calo?

200 g Kefir de cabra, natural, sólido có 136 kcal, gồm 6,6 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

250 g Kefir de cabra, natural, sólido có bao nhiêu calo?

250 g Kefir de cabra, natural, sólido có 170 kcal, gồm 8,3 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: portfir 250010 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ