Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Horseradish cream salad
Calo và thông tin dinh dưỡng
271
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,7 g
Carb15 g
Chất béo22 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 271 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 22 g 28%
- Chất béo bão hòa 8,4 g 42%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 13 g —
- Natri 125 mg 5%
- Cholesterol 14 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1,5 µg 0%
- Vitamin C 2,7 mg 3%
- Vitamin E 3,4 mg 23%
- Vitamin K 14,3 µg 12%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Biotin (B7) 2,6 µg 9%
- Folate (B9) 18,2 µg 5%
- Vitamin B12 0,08 µg 3%
- Choline 38,4 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 79 mg 6%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 65 mg 5%
- Kali 200 mg 4%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 0,03 mg 4%
- Mangan 0,09 mg 4%
- Selen 0,65 µg 1%
- Iốt 12 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 271 | 2,7 g | 15 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 136 | 1,3 g | 7,4 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 407 | 4 g | 22 g | 33 g |
| 200 g | 200 g | 543 | 5,3 g | 30 g | 43 g |
| 250 g | 250 g | 678 | 6,6 g | 37 g | 54 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Horseradish cream salad
100 g Horseradish cream salad có bao nhiêu calo?
100 g Horseradish cream salad có 271 kcal, gồm 2,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g Horseradish cream salad có bao nhiêu calo?
50 g Horseradish cream salad có 136 kcal, gồm 1,3 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Horseradish cream salad có bao nhiêu calo?
150 g Horseradish cream salad có 407 kcal, gồm 4 g đạm, 22 g carbohydrate và 33 g chất béo.
200 g Horseradish cream salad có bao nhiêu calo?
200 g Horseradish cream salad có 543 kcal, gồm 5,3 g đạm, 30 g carbohydrate và 43 g chất béo.
250 g Horseradish cream salad có bao nhiêu calo?
250 g Horseradish cream salad có 678 kcal, gồm 6,6 g đạm, 37 g carbohydrate và 54 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1949 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ