Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hỗn hợp các loại hạt
Calo và thông tin dinh dưỡng
không có đậu phộng
595
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb7,6 g
Chất béo53 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 595 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 7,6 g 3%
- Chất béo 53 g 68%
- Chất béo bão hòa 5,2 g 26%
- Chất xơ 9,3 g 33%
- Đường 4,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 595 | 19 g | 7,6 g | 53 g |
| 50 g | 50 g | 298 | 9,4 g | 3,8 g | 27 g |
| 150 g | 150 g | 893 | 28 g | 11 g | 80 g |
| 200 g | 200 g | 1190 | 38 g | 15 g | 106 g |
| 250 g | 250 g | 1488 | 47 g | 19 g | 133 g |
Thực phẩm tương tự
- Hỗn hợp các loại hạt trái cây sấy khô và hạt giốngkhông có đậu phộng445 kcal / 100 g
- Hỗn hợp các loại hạt và trái cây sấy khôkhông có đậu phộng435 kcal / 100 g
- Hỗn hợp các loại hạt không có đậu phộngkhông muối612 kcal / 100 g
- Hỗn hợp các loại hạt hạt giống và sô-cô-lahạt giống và sô-cô-la575 kcal / 100 g
- Hỗn hợp các loại hạt và hạt giốngcó muối594 kcal / 100 g
- Các loại hạt trộnrang dầu, không có đậu phộng, không thêm muối615 kcal / 100 g
- Hạt hỗn hợp543 kcal / 100 g
- Hỗn hợp hạtkiểu phương Đông384 kcal / 100 g
- Hỗn hợp hạnh nhân hạt điều và óc chókhông muối610 kcal / 100 g
- Các loại hạt hỗn hợp581 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hỗn hợp các loại hạt
100 g Hỗn hợp các loại hạt có bao nhiêu calo?
100 g Hỗn hợp các loại hạt có 595 kcal, gồm 19 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 53 g chất béo.
50 g Hỗn hợp các loại hạt có bao nhiêu calo?
50 g Hỗn hợp các loại hạt có 298 kcal, gồm 9,4 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 27 g chất béo.
150 g Hỗn hợp các loại hạt có bao nhiêu calo?
150 g Hỗn hợp các loại hạt có 893 kcal, gồm 28 g đạm, 11 g carbohydrate và 80 g chất béo.
200 g Hỗn hợp các loại hạt có bao nhiêu calo?
200 g Hỗn hợp các loại hạt có 1190 kcal, gồm 38 g đạm, 15 g carbohydrate và 106 g chất béo.
250 g Hỗn hợp các loại hạt có bao nhiêu calo?
250 g Hỗn hợp các loại hạt có 1488 kcal, gồm 47 g đạm, 19 g carbohydrate và 133 g chất béo.
Nguồn: ausnut F005744 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ