Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hạt mù tạt
Calo và thông tin dinh dưỡng
Brassica nigra
510
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb17 g
Chất béo40 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 510 kcal —
- Chất đạm 20 g 39%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 40 g 52%
- Chất xơ 14 g 50%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 510 | 20 g | 17 g | 40 g |
| 50 g | 50 g | 255 | 9,8 g | 8,4 g | 20 g |
| 150 g | 150 g | 765 | 29 g | 25 g | 60 g |
| 200 g | 200 g | 1020 | 39 g | 34 g | 80 g |
| 250 g | 250 g | 1275 | 49 g | 42 g | 101 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hạt mù tạt
100 g Hạt mù tạt có bao nhiêu calo?
100 g Hạt mù tạt có 510 kcal, gồm 20 g đạm, 17 g carbohydrate và 40 g chất béo.
50 g Hạt mù tạt có bao nhiêu calo?
50 g Hạt mù tạt có 255 kcal, gồm 9,8 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 20 g chất béo.
150 g Hạt mù tạt có bao nhiêu calo?
150 g Hạt mù tạt có 765 kcal, gồm 29 g đạm, 25 g carbohydrate và 60 g chất béo.
200 g Hạt mù tạt có bao nhiêu calo?
200 g Hạt mù tạt có 1020 kcal, gồm 39 g đạm, 34 g carbohydrate và 80 g chất béo.
250 g Hạt mù tạt có bao nhiêu calo?
250 g Hạt mù tạt có 1275 kcal, gồm 49 g đạm, 42 g carbohydrate và 101 g chất béo.
Nguồn: IFCT (India) H013 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ