Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 41 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 5 g 2%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 5,3 g 19%
  • Đường 4,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g410,8 g5 g0,5 g
50 g50 g210,4 g2,5 g0,3 g
150 g150 g621,2 g7,5 g0,8 g
200 g200 g821,6 g10 g1 g
250 g250 g1032 g13 g1,3 g

Câu hỏi về Goiaba crua, polpa

100 g Goiaba crua, polpa có bao nhiêu calo?

100 g Goiaba crua, polpa có 41 kcal, gồm 0,8 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Goiaba crua, polpa có bao nhiêu calo?

50 g Goiaba crua, polpa có 21 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Goiaba crua, polpa có bao nhiêu calo?

150 g Goiaba crua, polpa có 62 kcal, gồm 1,2 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Goiaba crua, polpa có bao nhiêu calo?

200 g Goiaba crua, polpa có 82 kcal, gồm 1,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Goiaba crua, polpa có bao nhiêu calo?

250 g Goiaba crua, polpa có 103 kcal, gồm 2 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: portfir 1900000095 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ