Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gạo Venere
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín, luộc trong nước, không muối, để ráo
160
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,5 g
Carb37 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 160 kcal —
- Chất đạm 3,5 g 7%
- Carbohydrate 37 g 13%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 1,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 160 | 3,5 g | 37 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 80 | 1,8 g | 19 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 240 | 5,3 g | 55 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 320 | 7 g | 74 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 400 | 8,8 g | 92 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Gạo Venere
100 g Gạo Venere có bao nhiêu calo?
100 g Gạo Venere có 160 kcal, gồm 3,5 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Gạo Venere có bao nhiêu calo?
50 g Gạo Venere có 80 kcal, gồm 1,8 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Gạo Venere có bao nhiêu calo?
150 g Gạo Venere có 240 kcal, gồm 5,3 g đạm, 55 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Gạo Venere có bao nhiêu calo?
200 g Gạo Venere có 320 kcal, gồm 7 g đạm, 74 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Gạo Venere có bao nhiêu calo?
250 g Gạo Venere có 400 kcal, gồm 8,8 g đạm, 92 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 000145 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ