Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 116 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 0,4 g 0%
  • Chất béo 7,9 g 10%
  • Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 650 mg 28%
  • Cholesterol 308 mg 103%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 92,5 µg 10%
  • Vitamin C 0,9 mg 1%
  • Vitamin D 1,1 µg 5%
  • Vitamin E 2,5 mg 17%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
  • Niacin (B3) 0,09 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Biotin (B7) 21,8 µg 73%
  • Vitamin B12 0,62 µg 26%
  • Choline 221 mg 40%

Khoáng chất

  • Canxi 52 mg 4%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 145 mg 12%
  • Kali 153 mg 3%
  • Kẽm 0,92 mg 8%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 17 µg 31%
  • Iốt 23 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11611 g0,4 g7,9 g
50 g50 g585,4 g0,2 g4 g
150 g150 g17416 g0,6 g12 g
200 g200 g23222 g0,8 g16 g
250 g250 g29027 g1 g20 g

Câu hỏi về Eggs, chicken, scrambled, industrially produced

100 g Eggs, chicken, scrambled, industrially produced có bao nhiêu calo?

100 g Eggs, chicken, scrambled, industrially produced có 116 kcal, gồm 11 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.

50 g Eggs, chicken, scrambled, industrially produced có bao nhiêu calo?

50 g Eggs, chicken, scrambled, industrially produced có 58 kcal, gồm 5,4 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 4 g chất béo.

150 g Eggs, chicken, scrambled, industrially produced có bao nhiêu calo?

150 g Eggs, chicken, scrambled, industrially produced có 174 kcal, gồm 16 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Eggs, chicken, scrambled, industrially produced có bao nhiêu calo?

200 g Eggs, chicken, scrambled, industrially produced có 232 kcal, gồm 22 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Eggs, chicken, scrambled, industrially produced có bao nhiêu calo?

250 g Eggs, chicken, scrambled, industrially produced có 290 kcal, gồm 27 g đạm, 1 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1668 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ