Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 121 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 0,4 g 0%
  • Chất béo 8 g 10%
  • Chất béo bão hòa 2,3 g 11%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 251 mg 11%
  • Cholesterol 319 mg 106%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 66 µg 7%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 1,4 µg 7%
  • Vitamin E 3 mg 20%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,38 mg 29%
  • Niacin (B3) 0,08 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 32%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Biotin (B7) 23,2 µg 77%
  • Folate (B9) 49 µg 12%
  • Vitamin B12 0,89 µg 37%
  • Choline 294 mg 53%

Khoáng chất

  • Canxi 42,3 mg 3%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 9,3 mg 2%
  • Phốt pho 150 mg 12%
  • Kali 131 mg 3%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 19,7 µg 36%
  • Iốt 29,3 µg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12112 g0,4 g8 g
50 g50 g616 g0,2 g4 g
150 g150 g18218 g0,6 g12 g
200 g200 g24324 g0,8 g16 g
250 g250 g30430 g1 g20 g

Câu hỏi về Eggs, chicken, long eggs, boiled, frozen

100 g Eggs, chicken, long eggs, boiled, frozen có bao nhiêu calo?

100 g Eggs, chicken, long eggs, boiled, frozen có 121 kcal, gồm 12 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 8 g chất béo.

50 g Eggs, chicken, long eggs, boiled, frozen có bao nhiêu calo?

50 g Eggs, chicken, long eggs, boiled, frozen có 61 kcal, gồm 6 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 4 g chất béo.

150 g Eggs, chicken, long eggs, boiled, frozen có bao nhiêu calo?

150 g Eggs, chicken, long eggs, boiled, frozen có 182 kcal, gồm 18 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Eggs, chicken, long eggs, boiled, frozen có bao nhiêu calo?

200 g Eggs, chicken, long eggs, boiled, frozen có 243 kcal, gồm 24 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Eggs, chicken, long eggs, boiled, frozen có bao nhiêu calo?

250 g Eggs, chicken, long eggs, boiled, frozen có 304 kcal, gồm 30 g đạm, 1 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 668 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ