Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 142 kcal —
  • Chất đạm 14 g 27%
  • Carbohydrate 0,4 g 0%
  • Chất béo 9,5 g 12%
  • Chất béo bão hòa 2,7 g 14%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 347 mg 15%
  • Cholesterol 385 mg 128%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 24,3 µg 3%
  • Vitamin D 1,3 µg 7%
  • Vitamin E 3,2 mg 21%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,35 mg 27%
  • Niacin (B3) 0,06 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,95 mg 19%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Biotin (B7) 25,8 µg 86%
  • Vitamin B12 1,1 µg 46%
  • Choline 294 mg 53%

Khoáng chất

  • Canxi 41,3 mg 3%
  • Sắt 1,9 mg 10%
  • Magiê 8 mg 2%
  • Phốt pho 181 mg 14%
  • Kali 67,7 mg 1%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 20,7 µg 38%
  • Iốt 18,7 µg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14214 g0,4 g9,5 g
50 g50 g716,9 g0,2 g4,7 g
150 g150 g21221 g0,6 g14 g
200 g200 g28327 g0,8 g19 g
250 g250 g35434 g1 g24 g

Câu hỏi về Eggs, chicken, boiled, frozen

100 g Eggs, chicken, boiled, frozen có bao nhiêu calo?

100 g Eggs, chicken, boiled, frozen có 142 kcal, gồm 14 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

50 g Eggs, chicken, boiled, frozen có bao nhiêu calo?

50 g Eggs, chicken, boiled, frozen có 71 kcal, gồm 6,9 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

150 g Eggs, chicken, boiled, frozen có bao nhiêu calo?

150 g Eggs, chicken, boiled, frozen có 212 kcal, gồm 21 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Eggs, chicken, boiled, frozen có bao nhiêu calo?

200 g Eggs, chicken, boiled, frozen có 283 kcal, gồm 27 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 19 g chất béo.

250 g Eggs, chicken, boiled, frozen có bao nhiêu calo?

250 g Eggs, chicken, boiled, frozen có 354 kcal, gồm 34 g đạm, 1 g carbohydrate và 24 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1666 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ