Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 134 kcal —
  • Chất đạm 12 g 25%
  • Carbohydrate 0,4 g 0%
  • Chất béo 9,3 g 12%
  • Chất béo bão hòa 2,5 g 12%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 140 mg 6%
  • Cholesterol 384 mg 128%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 71,9 µg 8%
  • Vitamin C 0,1 mg 0%
  • Vitamin D 3,2 µg 16%
  • Vitamin E 4,3 mg 29%
  • Vitamin K 35,5 µg 30%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,44 mg 33%
  • Niacin (B3) 0,08 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 2,1 mg 42%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Biotin (B7) 23,6 µg 79%
  • Vitamin B12 1,7 µg 72%
  • Choline 294 mg 53%

Khoáng chất

  • Canxi 46,3 mg 4%
  • Sắt 1,8 mg 10%
  • Magiê 11,6 mg 3%
  • Phốt pho 172 mg 14%
  • Kali 129 mg 3%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 22,2 µg 40%
  • Iốt 65,7 µg 44%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13412 g0,4 g9,3 g
50 g50 g676,1 g0,2 g4,6 g
150 g150 g20118 g0,6 g14 g
200 g200 g26825 g0,8 g19 g
250 g250 g33631 g1 g23 g

Câu hỏi về Eggs, chicken, free-range (outdoor) hens, raw

100 g Eggs, chicken, free-range (outdoor) hens, raw có bao nhiêu calo?

100 g Eggs, chicken, free-range (outdoor) hens, raw có 134 kcal, gồm 12 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

50 g Eggs, chicken, free-range (outdoor) hens, raw có bao nhiêu calo?

50 g Eggs, chicken, free-range (outdoor) hens, raw có 67 kcal, gồm 6,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

150 g Eggs, chicken, free-range (outdoor) hens, raw có bao nhiêu calo?

150 g Eggs, chicken, free-range (outdoor) hens, raw có 201 kcal, gồm 18 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Eggs, chicken, free-range (outdoor) hens, raw có bao nhiêu calo?

200 g Eggs, chicken, free-range (outdoor) hens, raw có 268 kcal, gồm 25 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 19 g chất béo.

250 g Eggs, chicken, free-range (outdoor) hens, raw có bao nhiêu calo?

250 g Eggs, chicken, free-range (outdoor) hens, raw có 336 kcal, gồm 31 g đạm, 1 g carbohydrate và 23 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1663 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ