Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 134 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 0,4 g 0%
  • Chất béo 9,4 g 12%
  • Chất béo bão hòa 2,7 g 13%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 137 mg 6%
  • Cholesterol 359 mg 120%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 198 µg 22%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 2,2 µg 11%
  • Vitamin E 3,4 mg 22%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,42 mg 33%
  • Niacin (B3) 0,08 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 1,7 mg 34%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Biotin (B7) 23,6 µg 79%
  • Folate (B9) 85,8 µg 21%
  • Vitamin B12 1,1 µg 48%
  • Choline 294 mg 53%

Khoáng chất

  • Canxi 50,4 mg 4%
  • Sắt 1,8 mg 10%
  • Magiê 11,5 mg 3%
  • Phốt pho 175 mg 14%
  • Kali 132 mg 3%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 19,9 µg 36%
  • Iốt 25,9 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13412 g0,4 g9,4 g
50 g50 g676 g0,2 g4,7 g
150 g150 g20118 g0,6 g14 g
200 g200 g26824 g0,8 g19 g
250 g250 g33530 g1 g24 g

Câu hỏi về Eggs, chicken, battery hens, raw

100 g Eggs, chicken, battery hens, raw có bao nhiêu calo?

100 g Eggs, chicken, battery hens, raw có 134 kcal, gồm 12 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.

50 g Eggs, chicken, battery hens, raw có bao nhiêu calo?

50 g Eggs, chicken, battery hens, raw có 67 kcal, gồm 6 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

150 g Eggs, chicken, battery hens, raw có bao nhiêu calo?

150 g Eggs, chicken, battery hens, raw có 201 kcal, gồm 18 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Eggs, chicken, battery hens, raw có bao nhiêu calo?

200 g Eggs, chicken, battery hens, raw có 268 kcal, gồm 24 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 19 g chất béo.

250 g Eggs, chicken, battery hens, raw có bao nhiêu calo?

250 g Eggs, chicken, battery hens, raw có 335 kcal, gồm 30 g đạm, 1 g carbohydrate và 24 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1662 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ