Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 537 kcal —
  • Chất đạm 50 g 101%
  • Carbohydrate 1,2 g 0%
  • Chất béo 37 g 47%
  • Chất béo bão hòa 9,6 g 48%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1,2 g —
  • Natri 442 mg 19%
  • Cholesterol 1440 mg 480%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1053 µg 117%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 8,8 µg 44%
  • Vitamin E 7,5 mg 50%
  • Vitamin K 3,2 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,46 mg 38%
  • Riboflavin (B2) 1,5 mg 115%
  • Niacin (B3) 0,32 mg 2%
  • Vitamin B6 0,54 mg 32%
  • Folate (B9) 233 µg 58%
  • Vitamin B12 10 µg 417%

Khoáng chất

  • Canxi 228 mg 18%
  • Sắt 6,8 mg 38%
  • Magiê 52 mg 12%
  • Phốt pho 840 mg 67%
  • Kali 520 mg 11%
  • Kẽm 5,6 mg 51%
  • Đồng 0,2 mg 22%
  • Mangan 0,13 mg 6%
  • Selen 132 µg 240%
  • Iốt 169 µg 113%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g53750 g1,2 g37 g
50 g50 g26925 g0,6 g19 g
150 g150 g80676 g1,8 g55 g
200 g200 g1074101 g2,4 g74 g
250 g250 g1343126 g3 g92 g

Câu hỏi về Egg powder, for food industry

100 g Egg powder, for food industry có bao nhiêu calo?

100 g Egg powder, for food industry có 537 kcal, gồm 50 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 37 g chất béo.

50 g Egg powder, for food industry có bao nhiêu calo?

50 g Egg powder, for food industry có 269 kcal, gồm 25 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 19 g chất béo.

150 g Egg powder, for food industry có bao nhiêu calo?

150 g Egg powder, for food industry có 806 kcal, gồm 76 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 55 g chất béo.

200 g Egg powder, for food industry có bao nhiêu calo?

200 g Egg powder, for food industry có 1074 kcal, gồm 101 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 74 g chất béo.

250 g Egg powder, for food industry có bao nhiêu calo?

250 g Egg powder, for food industry có 1343 kcal, gồm 126 g đạm, 3 g carbohydrate và 92 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33549 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ