Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
đậu triều
Calo và thông tin dinh dưỡng
đậu triều, hạt già, khô
343
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb48 g
Chất béo1,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 343 kcal —
- Chất đạm 22 g 43%
- Carbohydrate 48 g 17%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 15 g 54%
- Natri 17 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,64 mg 54%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
- Niacin (B3) 3 mg 19%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 25%
- Vitamin B6 0,28 mg 17%
- Folate (B9) 456 µg 114%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 130 mg 10%
- Sắt 5,2 mg 29%
- Magiê 183 mg 44%
- Phốt pho 367 mg 29%
- Kali 1392 mg 30%
- Kẽm 2,8 mg 25%
- Đồng 1,1 mg 117%
- Mangan 1,8 mg 78%
- Selen 8,2 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 343 | 22 g | 48 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 172 | 11 g | 24 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 515 | 33 g | 72 g | 2,2 g |
| 200 g | 200 g | 686 | 43 g | 96 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 858 | 54 g | 120 g | 3,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu triều đỏnguyên hạt274 kcal / 100 g
- Dahl đậu triềukhô, sống324 kcal / 100 g
- Đậu triều nguyên hạtkhô, sống317 kcal / 100 g
- Hạt đậu triềuphơi khô, nấu chín (50% đậu 50% nước), không dầu, không muối99 kcal / 100 g
- Đậu sănghạt chưa chín, luộc, ráo nước, không muối111 kcal / 100 g
- Đậu săng đỏnon, tươi124 kcal / 100 g
Câu hỏi về đậu triều
100 g đậu triều có bao nhiêu calo?
100 g đậu triều có 343 kcal, gồm 22 g đạm, 48 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g đậu triều có bao nhiêu calo?
50 g đậu triều có 172 kcal, gồm 11 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g đậu triều có bao nhiêu calo?
150 g đậu triều có 515 kcal, gồm 33 g đạm, 72 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
200 g đậu triều có bao nhiêu calo?
200 g đậu triều có 686 kcal, gồm 43 g đạm, 96 g carbohydrate và 3 g chất béo.
250 g đậu triều có bao nhiêu calo?
250 g đậu triều có 858 kcal, gồm 54 g đạm, 120 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3312 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ