Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 41 kcal —
  • Chất đạm 2,5 g 5%
  • Carbohydrate 7,2 g 3%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Natri 29 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4 µg 0%
  • Vitamin C 12 mg 13%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 60 mg 5%
  • Sắt 2 mg 11%
  • Phốt pho 40 mg 3%
  • Kali 1800 mg 38%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g412,5 g7,2 g0,3 g
50 g50 g211,3 g3,6 g0,2 g
150 g150 g623,8 g11 g0,5 g
200 g200 g825 g14 g0,6 g
250 g250 g1036,3 g18 g0,8 g

Câu hỏi về Đậu rựa

100 g Đậu rựa có bao nhiêu calo?

100 g Đậu rựa có 41 kcal, gồm 2,5 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Đậu rựa có bao nhiêu calo?

50 g Đậu rựa có 21 kcal, gồm 1,3 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Đậu rựa có bao nhiêu calo?

150 g Đậu rựa có 62 kcal, gồm 3,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Đậu rựa có bao nhiêu calo?

200 g Đậu rựa có 82 kcal, gồm 5 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Đậu rựa có bao nhiêu calo?

250 g Đậu rựa có 103 kcal, gồm 6,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-117 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ