Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 70 kcal —
  • Chất đạm 6,6 g 13%
  • Carbohydrate 1,2 g 0%
  • Chất béo 4,2 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 0,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g706,6 g1,2 g4,2 g
50 g50 g353,3 g0,6 g2,1 g
150 g150 g1059,9 g1,8 g6,3 g
200 g200 g14013 g2,4 g8,4 g
250 g250 g17517 g3 g11 g

Câu hỏi về Đậu phụ

100 g Đậu phụ có bao nhiêu calo?

100 g Đậu phụ có 70 kcal, gồm 6,6 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

50 g Đậu phụ có bao nhiêu calo?

50 g Đậu phụ có 35 kcal, gồm 3,3 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

150 g Đậu phụ có bao nhiêu calo?

150 g Đậu phụ có 105 kcal, gồm 9,9 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

200 g Đậu phụ có bao nhiêu calo?

200 g Đậu phụ có 140 kcal, gồm 13 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

250 g Đậu phụ có bao nhiêu calo?

250 g Đậu phụ có 175 kcal, gồm 17 g đạm, 3 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: slv 905 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ