Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 83 kcal —
  • Chất đạm 10 g 20%
  • Carbohydrate 0,2 g 0%
  • Chất béo 5,3 g 7%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 0,7 g —
  • Natri 4 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,01 mg 0%
  • Vitamin K 2,8 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,24 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,84 mg 17%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 33 mg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 37 mg 3%
  • Sắt 2 mg 11%
  • Magiê 35 mg 8%
  • Phốt pho 111 mg 9%
  • Kali 130 mg 3%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,2 mg 22%
  • Mangan 0,67 mg 29%
  • Selen 13 µg 24%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8310 g0,2 g5,3 g
50 g50 g425 g0,1 g2,6 g
150 g150 g12515 g0,3 g7,9 g
200 g200 g16620 g0,4 g11 g
250 g250 g20825 g0,5 g13 g

Câu hỏi về Đậu hũ thường

100 g Đậu hũ thường có bao nhiêu calo?

100 g Đậu hũ thường có 83 kcal, gồm 10 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

50 g Đậu hũ thường có bao nhiêu calo?

50 g Đậu hũ thường có 42 kcal, gồm 5 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

150 g Đậu hũ thường có bao nhiêu calo?

150 g Đậu hũ thường có 125 kcal, gồm 15 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.

200 g Đậu hũ thường có bao nhiêu calo?

200 g Đậu hũ thường có 166 kcal, gồm 20 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Đậu hũ thường có bao nhiêu calo?

250 g Đậu hũ thường có 208 kcal, gồm 25 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4909 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ