Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
đậu đỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô, luộc, nấu bằng lò vi sóng hoặc hấp, để ráo
91
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,9 g
Carb9,1 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 91 kcal —
- Chất đạm 7,9 g 16%
- Carbohydrate 9,1 g 3%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 7,2 g 26%
- Đường 0,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 91 | 7,9 g | 9,1 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 46 | 4 g | 4,6 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 137 | 12 g | 14 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 182 | 16 g | 18 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 228 | 20 g | 23 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về đậu đỏ
100 g đậu đỏ có bao nhiêu calo?
100 g đậu đỏ có 91 kcal, gồm 7,9 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g đậu đỏ có bao nhiêu calo?
50 g đậu đỏ có 46 kcal, gồm 4 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g đậu đỏ có bao nhiêu calo?
150 g đậu đỏ có 137 kcal, gồm 12 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g đậu đỏ có bao nhiêu calo?
200 g đậu đỏ có 182 kcal, gồm 16 g đạm, 18 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g đậu đỏ có bao nhiêu calo?
250 g đậu đỏ có 228 kcal, gồm 20 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: ausnut F000451 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ