Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 23 kcal —
  • Chất đạm 2,7 g 5%
  • Carbohydrate 3 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất xơ 3,5 g 13%
  • Đường 2,4 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 58 mg 4%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 37 mg 9%
  • Phốt pho 50 mg 4%
  • Kali 230 mg 5%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,6 mg 26%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g232,7 g3 g0,1 g
50 g50 g121,4 g1,5 g0,1 g
150 g150 g354,1 g4,5 g0,2 g
200 g200 g465,4 g6 g0,2 g
250 g250 g586,8 g7,5 g0,3 g

Câu hỏi về Đậu balor

100 g Đậu balor có bao nhiêu calo?

100 g Đậu balor có 23 kcal, gồm 2,7 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Đậu balor có bao nhiêu calo?

50 g Đậu balor có 12 kcal, gồm 1,4 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Đậu balor có bao nhiêu calo?

150 g Đậu balor có 35 kcal, gồm 4,1 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Đậu balor có bao nhiêu calo?

200 g Đậu balor có 46 kcal, gồm 5,4 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Đậu balor có bao nhiêu calo?

250 g Đậu balor có 58 kcal, gồm 6,8 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-049 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ