Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Compota de alperce
Calo và thông tin dinh dưỡng
239
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,4 g
Carb59 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 239 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 59 g 21%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 59 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 239 | 0,4 g | 59 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 120 | 0,2 g | 30 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 359 | 0,6 g | 88 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 478 | 0,8 g | 118 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 598 | 1 g | 147 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Compota de alperce
100 g Compota de alperce có bao nhiêu calo?
100 g Compota de alperce có 239 kcal, gồm 0,4 g đạm, 59 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Compota de alperce có bao nhiêu calo?
50 g Compota de alperce có 120 kcal, gồm 0,2 g đạm, 30 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Compota de alperce có bao nhiêu calo?
150 g Compota de alperce có 359 kcal, gồm 0,6 g đạm, 88 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Compota de alperce có bao nhiêu calo?
200 g Compota de alperce có 478 kcal, gồm 0,8 g đạm, 118 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Compota de alperce có bao nhiêu calo?
250 g Compota de alperce có 598 kcal, gồm 1 g đạm, 147 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: portfir 646 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ