Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 45 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Natri 4 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 12 µg 1%
  • Vitamin C 3 mg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,4 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 6 mg 1%
  • Phốt pho 12 mg 1%
  • Kali 104 mg 2%
  • Kẽm 0,08 mg 1%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,15 mg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g450,4 g11 g0,1 g
50 g50 g230,2 g5,3 g0 g
150 g150 g680,6 g16 g0,1 g
200 g200 g900,8 g21 g0,1 g
250 g250 g1131 g26 g0,2 g

Câu hỏi về Cocktail trái cây

100 g Cocktail trái cây có bao nhiêu calo?

100 g Cocktail trái cây có 45 kcal, gồm 0,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Cocktail trái cây có bao nhiêu calo?

50 g Cocktail trái cây có 23 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Cocktail trái cây có bao nhiêu calo?

150 g Cocktail trái cây có 68 kcal, gồm 0,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Cocktail trái cây có bao nhiêu calo?

200 g Cocktail trái cây có 90 kcal, gồm 0,8 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

250 g Cocktail trái cây có bao nhiêu calo?

250 g Cocktail trái cây có 113 kcal, gồm 1 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1553 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ