Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 166 kcal —
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 16 g —
  • Natri 47 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0,4 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,01 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,01 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 46 mg 4%
  • Sắt 0,08 mg 0%
  • Magiê 3 mg 1%
  • Phốt pho 4 mg 0%
  • Kali 4 mg 0%
  • Kẽm 0,04 mg 0%
  • Đồng 0,03 mg 4%
  • Mangan 0,01 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g166–16 g0 g
50 g50 g83–7,9 g0 g
150 g150 g249–24 g0 g
200 g200 g332–32 g0 g
250 g250 g415–40 g0,1 g

Câu hỏi về Cocktail gốc whisky

100 g Cocktail gốc whisky có bao nhiêu calo?

100 g Cocktail gốc whisky có 166 kcal, gồm – đạm, 16 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Cocktail gốc whisky có bao nhiêu calo?

50 g Cocktail gốc whisky có 83 kcal, gồm – đạm, 7,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Cocktail gốc whisky có bao nhiêu calo?

150 g Cocktail gốc whisky có 249 kcal, gồm – đạm, 24 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Cocktail gốc whisky có bao nhiêu calo?

200 g Cocktail gốc whisky có 332 kcal, gồm – đạm, 32 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Cocktail gốc whisky có bao nhiêu calo?

250 g Cocktail gốc whisky có 415 kcal, gồm – đạm, 40 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 1013 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ