Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 121 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 7,7 g 3%
  • Chất béo 2,2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 7,7 g —
  • Natri 6 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,08 µg 0%
  • Vitamin C 4,9 mg 5%
  • Vitamin K 0,1 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,12 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 12 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 0,21 mg 1%
  • Magiê 8 mg 2%
  • Phốt pho 7 mg 1%
  • Kali 71 mg 2%
  • Kẽm 0,13 mg 1%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,53 mg 23%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1210 g7,7 g2,2 g
50 g50 g610 g3,9 g1,1 g
150 g150 g1820 g12 g3,3 g
200 g200 g2420 g16 g4,4 g
250 g250 g3030 g19 g5,5 g

Câu hỏi về Cocktail gốc rum

100 g Cocktail gốc rum có bao nhiêu calo?

100 g Cocktail gốc rum có 121 kcal, gồm 0 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

50 g Cocktail gốc rum có bao nhiêu calo?

50 g Cocktail gốc rum có 61 kcal, gồm 0 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Cocktail gốc rum có bao nhiêu calo?

150 g Cocktail gốc rum có 182 kcal, gồm 0 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

200 g Cocktail gốc rum có bao nhiêu calo?

200 g Cocktail gốc rum có 242 kcal, gồm 0 g đạm, 16 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

250 g Cocktail gốc rum có bao nhiêu calo?

250 g Cocktail gốc rum có 303 kcal, gồm 0 g đạm, 19 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 1012 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ